Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với office?
“office” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là power, authority, position; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “office” và “power”, “authority”, “position” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“office” và “power”, “authority”, “position” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| power | /ˈpaʊɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| authority | /əˈθɔɹəti/ | học thuật/trung tính |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| post | /poʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spot | /spɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “office” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “power” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I will be at the office until 6 pm.
tôi ở cơ quan đến 6 giờ - The policy changed hands twice in office.
nhiệm kỳ chính sách đổi chủ trương hai lần - by the good offices of...
nhờ sự giúp đỡ của...