Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm office (IPA + audio Mỹ/Anh)
“office” đọc là /ˈɔfɪs/ (Mỹ). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈɔfɪs/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/f/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- by the good offices of... — nhờ sự giúp đỡ của...
- to take (enter upon) office — nhận chức, nhậm chức
- to resign (leave) office — từ chức
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- office ↔ officer
"office" /ˈɔfɪs/ ↔ "officer" /ˈɔfəsɚ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪs/ ↔ /əsɚ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - office ↔ ice
"office" /ˈɔfɪs/ ↔ "ice" /aɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔf/ ↔ /a/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - office ↔ nice
"office" /ˈɔfɪs/ ↔ "nice" /naɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔf/ ↔ /na/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “office”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “office” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.