Nghĩa tiếng Việt của
office holder
Mục trong từ điển mở: “office-holder”.
1. người đang giữ một chức vụ chính thức trong chính quyền hoặc tổ chức
Cấu trúc: an elected office holder · a public office holder · current/former office holders
The office holder must disclose potential conflicts of interest.
Người giữ chức vụ phải công khai các xung đột lợi ích tiềm tàng.
The association thanked the outgoing office holder.
Hiệp hội cảm ơn người sắp rời chức vụ.
Lưu ý: Office holder cũng viết office-holder hoặc officeholder. Cụm này chỉ người đang nắm một chức vụ chính thức, đặc biệt trong chính quyền, tổ chức hoặc hiệp hội; không nhất thiết là nhân viên văn phòng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
officeholder US /ˈɔfəshoʊldər/
noun
- the official who holds an office (Synonyms: incumbent)
- someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust (Synonyms: officer)
"he is an officer of the court"
"the club elected its officers for the coming year"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.