Nghĩa tiếng Việt của

home office

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. phòng làm việc tại nhà; (viết hoa Home Office) Bộ Nội vụ Anh

Cấu trúc: work from a home office · the Home Office announced…

He converted the spare room into a home office.

Anh chuyển phòng thừa thành phòng làm việc tại nhà.

The Home Office issued new visa rules.

Bộ Nội vụ Anh ban hành quy định thị thực mới.

A quiet home office boosts focus.

Một góc làm việc tại nhà yên tĩnh giúp tập trung hơn.

Lưu ý: Hai nghĩa: phòng làm việc trong nhà (viết thường) và tên bộ (viết hoa, có 'the') — phân biệt qua ngữ cảnh.

Mục từ điển mở (OVDP)

-Bộ Nội Vụ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise (Synonyms: headquarters, central office, main office, home base)
    "many companies have their headquarters in New York"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — m (p)
N — h (â)
T — O (E)