Nghĩa tiếng Việt của

notion

Phiên âm Mỹ /ˈnoʊʃən/ BrE /ˈnəʊʃən/

Transcript: từ "notion" phát âm Mỹ /ˈnoʊʃən/ Anh /ˈnəʊʃən/ — audio file: notion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1619) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ý niệm, khái niệm
a vague notion of... — một khái niệm mơ hồ về...
to have no notion of... — chẳng có một ý niệm gì về...
ý kiến, quan điểm
such is the common notion — đó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung
ý định
he has no notion of resigning — nó không có ý định từ chức
(Mỹ) đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
notion store — (định ngữ) hàng tạp hoá
Chuyên ngành kỹ thuật
khái niệm
quan điểm
quan niệm
ý kiến
ý niệm

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The notion that money alone buys happiness is increasingly questioned. — Khái niệm rằng chỉ tiền mua được hạnh phúc ngày càng bị nghi ngờ. (IELTS Writing Task 2)
The traditional notion of lifetime jobs has faded among young workers. — Khái niệm truyền thống về việc làm trọn đời đã phai nhạt ở lao động trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật