Nghĩa tiếng Việt của
notion
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊʃən/ BrE /ˈnəʊʃən/
Transcript: từ "notion" phát âm Mỹ /ˈnoʊʃən/ Anh /ˈnəʊʃən/ — audio file: notion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
ý niệm, khái niệm
a vague notion of... — một khái niệm mơ hồ về...
to have no notion of... — chẳng có một ý niệm gì về...
ý kiến, quan điểm
such is the common notion — đó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung
ý định
he has no notion of resigning — nó không có ý định từ chức
(Mỹ) đồ dùng lặt vặt, tạp hoá
notion store — (định ngữ) hàng tạp hoá
Chuyên ngành kỹ thuật
khái niệm
quan điểm
quan niệm
ý kiến
ý niệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The notion that money alone buys happiness is increasingly questioned. — Khái niệm rằng chỉ tiền mua được hạnh phúc ngày càng bị nghi ngờ. (IELTS Writing Task 2)
The traditional notion of lifetime jobs has faded among young workers. — Khái niệm truyền thống về việc làm trọn đời đã phai nhạt ở lao động trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: quan niệm, khái niệm (thường chưa chắc đúng) — "the notion THAT…" (thường THAT): "the notion that money buys happiness", "reject/challenge the notion", "a vague notion".
- "notion" nhẹ hơn "concept": notion là ý niệm trong đầu; concept là khái niệm được định hình.
- "notions" (số nhiều, Mỹ) = đồ may vá nhỏ — nghĩa chợ chuyên ngành.
Dễ nhầm
- "the notion THAT + mệnh đề" — thường THAT, không "~~notion about that~~".
- "notion" ≠ "motion" (chuyển động; đề xuất trong họp — "table a motion") — đồng âm gần kinh điển.
- "have a notion to do sth" (văn cũ) = có ý định nho nhỏ.
Mẫu câu giá trị
- "The notion that older workers resist change is outdated." (quan niệm rằng lao động lớn tuổi chống đổi mới đã lỗi thời).
- "He dismissed the notion out of hand." (anh gạt bỏ ý niệm ngay lập tức).
- "Success in sport is shaped by training, not by notions of talent." (thành công thể thao hình thành từ luyện tập, không từ ý niệm về tài năng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật