Nghĩa tiếng Việt của
thought
Phiên âm Mỹ /θɔt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thought" phát âm Mỹ /θɔt/ — audio file: thought.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của think
danh từ
sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư
to be lost (wrapped, absorbed) in thought — suy nghĩ miên man tư lự
ý nghĩ, tư tưởng
to read someone's thoughts — đoán được ý nghĩ của ai
a thought struck me — tôi chợt có ý nghĩ, một ý nghĩ thoáng trong óc tôi
a noble thought — tư tưởng cao đẹp
ý, ý, kiến, ý định, ý muốn
to speak one's thought — nói rõ ý kiến của mình ra
sự lo lắng, sự bận tâm, sự quan tâm
the doctor is full of thought for the patient — người bác sĩ hết lòng lo lắng quan tâm đến người bệnh
một tí, một chút
the colour is a thought too dark — màu hơi sẫm một tí
[as] quick as thought
nhanh như chớp
at the thought of
khi nghĩ đến
on second thoughts
sau khi suy đi tính lại
second thoughts are best — có suy nghĩ kỹ có hơn
want of thought
sự thiếu suy nghĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
ý nghĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a thought; give something thought; thought that; think → thought → thought
Dễ nhầm
- thought is a noun or the past/past participle of think; thoughts is the plural noun
Mẫu câu giá trị
- “I thought the workshop began at nine.” (Tôi tưởng buổi thực hành bắt đầu lúc chín giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật