Nghĩa tiếng Việt của

licence

Phiên âm Mỹ /ˈlaɪsəns/

Transcript: từ "licence" phát âm Mỹ /ˈlaɪsəns/ — audio file: licence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
ngoại động từ+ (license) /'laisəns/
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence — giấy đăng ký kết hôn
shooting licence — giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence — bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
(thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
đăng ký
giấy phép
môn bài
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
đăng ký
giấy phép
môn bài
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Restaurants must hold a valid licence to ensure food safety and hygiene. — Nhà hàng phải có giấy phép hợp lệ để bảo đảm an toàn thực phẩm và vệ sinh. (IELTS Writing Task 2)
Stricter licence rules for drivers can reduce accidents among young motorists. — Quy định giấy phép nghiêm hơn cho tài xế có thể giảm tai nạn ở lái xe trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật