Nghĩa tiếng Việt của
licence
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪsəns/
Transcript: từ "licence" phát âm Mỹ /ˈlaɪsəns/ — audio file: licence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ+ (license) /'laisəns/
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence — giấy đăng ký kết hôn
shooting licence — giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence — bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
(thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
đăng ký
giấy phép
môn bài
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
bản quyền
đăng ký
giấy phép
môn bài
Lĩnh vực: toán & tin
cấp quyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Restaurants must hold a valid licence to ensure food safety and hygiene. — Nhà hàng phải có giấy phép hợp lệ để bảo đảm an toàn thực phẩm và vệ sinh. (IELTS Writing Task 2)
Stricter licence rules for drivers can reduce accidents among young motorists. — Quy định giấy phép nghiêm hơn cho tài xế có thể giảm tai nạn ở lái xe trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bẫy chính tả Anh-Anh: licence = DANH TỪ ("a driving licence"), license = ĐỘNG TỪ ("to license a business"). Mỹ gộp cả hai thành "license".
- Nghĩa: giấy phép — "a pilot's/licence", "software licence", "licence fee" (phí bản quyền — TV licence ở Anh).
- "licensed (to)" (được cấp phép — "a licensed plumber"); "licence to print money" = nguồn thu tiền dễ dàng (thành ngữ).
Dễ nhầm
- Anh-Anh: danh từ CE, động từ SE — ngược với advice/advise (với từ đó thì danh từ SE, động từ CE)! Học cặp này nhớ cặp kia.
- "licence" ≠ "license plate" — Mỹ viết "license plate" (biển số), Anh "number plate".
- "under licence" = theo giấy phép nhượng quyền — "produced under licence".
Mẫu câu giá trị
- "Renew your driving licence before it expires." (gia hạn giấy phép lái xe trước khi hết hạn).
- "The firm is licensed to operate in three provinces." (công ty được cấp phép hoạt động tại ba tỉnh).
- "Streaming rights are licensed per territory." (quyền phát trực tuyến được cấp theo từng lãnh thổ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật