Nghĩa tiếng Việt của

definition

Phiên âm Mỹ /ˌdɛfəˈnɪʃən/

Transcript: từ "definition" phát âm Mỹ /ˌdɛfəˈnɪʃən/ — audio file: definition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1577) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự định nghĩa, lời định nghĩa
sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)
(vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)
Chuyên ngành kinh tế
độ nét
độ rõ
sự định nghĩa
xác định rõ
Chuyên ngành kỹ thuật
định nghĩa
độ nét
độ phân giải
độ rõ nét
sự định nghĩa
sự xác định
Lĩnh vực: điện lạnh
độ rõ (nét)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

There is no single definition of success that applies to everyone. — Không có định nghĩa duy nhất về thành công đúng với tất cả mọi người. (Task 2)
The legal definition of working hours differs between countries. — Định nghĩa pháp lý về giờ làm việc khác nhau giữa các nước. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật