Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm notion (IPA + audio Mỹ/Anh)
“notion” đọc là /ˈnoʊʃən/ (Mỹ), /ˈnəʊʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊʃən/ · Anh /ˈnəʊʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/oʊ/ | ô-u — trượt từ ô sang u |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- a vague notion of... — một khái niệm mơ hồ về...
- to have no notion of... — chẳng có một ý niệm gì về...
- such is the common notion — đó là ý kiến chung, đó là quan điểm chung
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- notion ↔ motion
"notion" /ˈnoʊʃən/ ↔ "motion" /ˈmoʊʃən/: /m/ (mím môi) ↔ /n/ (lưỡi chạm lợi, hơi qua mũi). - notion ↔ open
"notion" /ˈnoʊʃən/ ↔ "open" /ˈoʊpən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/noʊʃ/ ↔ /oʊp/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - notion ↔ notice
"notion" /ˈnoʊʃən/ ↔ "notice" /ˈnoʊtəs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ʃən/ ↔ /təs/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “notion”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “notion” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.