Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với notion?
“notion” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là feeling, belief, impression; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “notion” và “feeling”, “belief”, “impression” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“notion” và “feeling”, “belief”, “impression” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| feeling | /ˈfilɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| belief | /bɪˈlif/ | học thuật/trung tính |
| impression | /ˌɪmˈpɹɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thought | /θɔt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| concept | /ˈkɑnsɛpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perception | /pɚˈsɛpʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wisdom | /ˈwɪzdəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| paradigm | /ˈpɛɹəˌdaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “notion” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “feeling” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The notion that money alone buys happiness is increasingly questioned.
Khái niệm rằng chỉ tiền mua được hạnh phúc ngày càng bị nghi ngờ. - The traditional notion of lifetime jobs has faded among young workers.
Khái niệm truyền thống về việc làm trọn đời đã phai nhạt ở lao động trẻ. - a vague notion of...
một khái niệm mơ hồ về...