Nghĩa tiếng Việt của
not
Phiên âm Mỹ /nɑt/
Transcript: từ "not" phát âm Mỹ /nɑt/ — audio file: not.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #14) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
không
I did not say so — tôi không hề nói như vậy
not without reason — không phải là không có lý
as likely as not
hẳn là, chắc là
he'll be at home now, as likes as not — hẳn là bây giờ nó có nhà
not but that (what)
(xem) but
not half
(xem) half
not less than
ít nhất cũng bằng
not more than
nhiều nhất cũng chỉ bằng
not only... but also
(xem) also
not once nor twice
không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
not seldom
(xem) seldom
not that
không phải rằng (là)
not that I fear him — không phải là tôi sợ n
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép NOT
phép phủ định
Chuyên ngành kỹ thuật
cực
không
Lĩnh vực: toán & tin
hàm NOT
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Phủ định động từ: "I do not agree" — với danh từ thì dùng "no": "no money" = "not any money".
- "not only… but also…": "Not only is he smart, but he's also kind." (chú ý đảo ngữ sau not only khi đứng đầu câu.)
- Vị trí với to-infinitive: "Tell him NOT to come." — "not" đứng trước "to".
Dễ nhầm
- "not... anything" vs "nothing": "I didn't hear anything" = "I heard nothing" — không dùng "I didn't hear nothing" (double negative, sai trong văn chuẩn).
- "not bad" (không tệ = khá tốt) — người mới dịch đen: nghĩa thực tế là khen nhẹ.
Mẫu câu giá trị
- "It's not that I don't trust you — it's just that I'm careful." (không phải tôi không tin bạn, chỉ là tôi cẩn thận — phủ định kép đúng cách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật