Nghĩa tiếng Việt của
aware
Phiên âm Mỹ /əˈwɛɹ/ BrE /əˈwɛə/
Transcript: từ "aware" phát âm Mỹ /əˈwɛɹ/ Anh /əˈwɛə/ — audio file: aware.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
biết, nhận thấy, nhận thức thấy
to be aware of danger; to be aware that there is danger — biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools must make students aware of online risks and privacy protection. — Trường học phải giúp học sinh nhận thức về rủi ro mạng và bảo vệ riêng tư. (IELTS Writing Task 2)
Governments should keep citizens aware of climate change and energy saving. — Chính phủ nên giúp công dân nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: biết, nhận biết (có trong tâm trí) — "be/become aware OF sth" (luôn OF): "be aware of the risks", "acutely aware of the problem".
- "awareness" (nhận thức) — "raise awareness of climate change" (nâng cao nhận thức — cụm chiến dịch).
- "self-aware" (biết mình); "unaware" (không hay biết) — "be unaware of the change".
Dễ nhầm
- "aware OF" — không nói "~~aware about~~"; "awareness OF sth" cùng pattern.
- "aware" ≠ "realise": realise là NHẬN RA tại một thời điểm (động từ sự kiện); aware là TRẠNG THÁI biết. "I realised I was unaware of the rule."
- "be aware THAT + mệnh đề" — thay OF khi theo một câu đầy đủ.
Mẫu câu giá trị
- "Consumers are increasingly aware of supply chains." (người tiêu dùng ngày càng để tâm chuỗi cung ứng).
- "The campaign raised awareness of meningitis symptoms." (chiến dịch nâng cao nhận thức về triệu chứng viêm màng não).
- "Not everyone is aware that the deadline moved." (không phải ai cũng biết hạn đã dời).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật