Nghĩa tiếng Việt của

aware

Phiên âm Mỹ /əˈwɛɹ/ BrE /əˈwɛə/

Transcript: từ "aware" phát âm Mỹ /əˈwɛɹ/ Anh /əˈwɛə/ — audio file: aware.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1039) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
biết, nhận thấy, nhận thức thấy
to be aware of danger; to be aware that there is danger — biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận biết

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools must make students aware of online risks and privacy protection. — Trường học phải giúp học sinh nhận thức về rủi ro mạng và bảo vệ riêng tư. (IELTS Writing Task 2)
Governments should keep citizens aware of climate change and energy saving. — Chính phủ nên giúp công dân nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật