Nghĩa tiếng Việt của

enforcement

Phiên âm Mỹ /ɛnˈfɔɹsmənt/ BrE /ɛnˈfɔːsmənt/

Transcript: từ "enforcement" phát âm Mỹ /ɛnˈfɔɹsmənt/ Anh /ɛnˈfɔːsmənt/ — audio file: enforcement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
danh từ
sự thúc ép, sự ép buộc
sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)
Chuyên ngành kỹ thuật
cưỡng bức
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cưỡng chế
Chuyên ngành kỹ thuật
cưỡng bức
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cưỡng chế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Strict enforcement of traffic laws can greatly reduce road deaths. — Thi hành nghiêm luật giao thông có thể giảm mạnh tử vong đường bộ. (IELTS Writing Task 2)
Weak enforcement of pollution rules harms communities living near factories. — Thi hành yếu quy định ô nhiễm gây hại cho cộng đồng sống gần nhà máy. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật