Nghĩa tiếng Việt của
enforcement
Phiên âm Mỹ /ɛnˈfɔɹsmənt/ BrE /ɛnˈfɔːsmənt/
Transcript: từ "enforcement" phát âm Mỹ /ɛnˈfɔɹsmənt/ Anh /ɛnˈfɔːsmənt/ — audio file: enforcement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thúc ép, sự ép buộc
sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)
Chuyên ngành kỹ thuật
cưỡng bức
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cưỡng chế
Chuyên ngành kỹ thuật
cưỡng bức
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cưỡng chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Strict enforcement of traffic laws can greatly reduce road deaths. — Thi hành nghiêm luật giao thông có thể giảm mạnh tử vong đường bộ. (IELTS Writing Task 2)
Weak enforcement of pollution rules harms communities living near factories. — Thi hành yếu quy định ô nhiễm gây hại cho cộng đồng sống gần nhà máy. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự thực thi — "law enforcement" (thực thi pháp luật — cụm cảnh sát/anh phần), "strict enforcement OF the rules" (luôn OF), "enforcement action" (biện pháp cưỡng chế).
- Động từ: "enforce a law/ban/rule" — thực thi (áp buộc tuân theo): "The ban is poorly enforced."
- "enforcer" = người thực thi (trong nhóm: "enforcer" bóng đá — người phá).
Dễ nhầm
- "enforce" ≠ "force" (ép buộc bằng sức) ≠ "reinforce" (củng cố) — bộ ba force kinh điển: enforce = THỰC THI; reinforce = CỦNG CỐ; force = ÉP.
- "enforcement OF rules" — luôn OF; "enforcement against violators" — AGAINST khi nói chống đối tượng vi phạm.
- "in force" (có hiệu lực — "The ban is in force.") — cụm khác "enforce".
Mẫu câu giá trị
- "Better enforcement, not new laws, would cut speeding." (thực thi tốt hơn — chứ không phải luật mới — sẽ giảm chạy quá tốc độ).
- "Enforcement of parking rules doubled city revenue." (việc thực thi quy định đỗ xe tăng gấp đôi thu ngân sách).
- "The rules exist but enforcement is patchy." (quy định có nhưng thực thi không đều).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật