Nghĩa tiếng Việt của
belief
Phiên âm Mỹ /bɪˈlif/
Transcript: từ "belief" phát âm Mỹ /bɪˈlif/ — audio file: belief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1456) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
to have belief in something — tin tưởng ở cái gì
to have belief in somebody — tin tưởng ở ai
tin tưởng
freedom of belief — tự do tín ngưỡng
to be beyond (past) belief
không thể tin được
to the best of my belief
theo sự hiểu biết chắc chắn của tôi, theo chỗ tôi biết một cách chính xác
it stahherst belief
khó mà tin được
Chuyên ngành kinh tế
lòng tin
sự tin tưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
niềm tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a belief IN something = niềm tin vào: "a belief in second chances" — giới từ in.
- hold/begin/reinforce a belief (giữ/bắt đầu/củng cố niềm tin); beliefs (số nhiều).
- belief (n) vs believe (v) vs believer (người tin — "a believer in open data").
Dễ nhầm
- belief (niềm tin dài hạn) vs opinion (ý kiến — có thể đổi ngay) vs faith (đức tin — mạnh, thường tôn giáo).
- "to the best of my belief" (theo mức hiểu của tôi — văn trang trọng).
Mẫu câu giá trị
- "The scheme rests on a belief in local capacity." (chương trình dựa trên niềm tin vào năng lực địa phương).
- "Public beliefs about recycling shifted after the bins." (niềm tin của dân về tái chế đổi sau đợt thùng phân loại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật