Nghĩa tiếng Việt của

belief

Phiên âm Mỹ /bɪˈlif/

Transcript: từ "belief" phát âm Mỹ /bɪˈlif/ — audio file: belief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1456) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
to have belief in something — tin tưởng ở cái gì
to have belief in somebody — tin tưởng ở ai
tin tưởng
freedom of belief — tự do tín ngưỡng
to be beyond (past) belief
không thể tin được
to the best of my belief
theo sự hiểu biết chắc chắn của tôi, theo chỗ tôi biết một cách chính xác
it stahherst belief
khó mà tin được
Chuyên ngành kinh tế
lòng tin
sự tin tưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
niềm tin

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật