Nghĩa tiếng Việt của

impression

Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛʃən/ BrE /ˌɪmˈprɛʃən/

Transcript: từ "impression" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɛʃən/ Anh /ˌɪmˈprɛʃən/ — audio file: impression.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1717) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ấn tượng
to make a strong impression on someone — gây một ấn tượng mạnh mẽ đối với ai
cảm giác; cảm tưởng
to be under the impression that... — có cảm tưởng rằng...
sự đóng, sự in (dấu, vết)
dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn
the impression of a seal on wax — vết con dấu đóng trên sáp
(ngành in) sự in; bản in; số lượng in
(Mỹ) thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn tượng
bản in
cảm giác
cảm tưởng
dấu
dấu in
dấu vết
sự in
vết
Lĩnh vực: y học
dấu ấn
Lĩnh vực: xây dựng
vết (hằn)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vết hằn
Lĩnh vực: dệt may
vết in

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật