Nghĩa tiếng Việt của

new

Phiên âm Mỹ /nu/

Transcript: từ "new" phát âm Mỹ /nu/ — audio file: new.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #79) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
mới, mới mẻ, mới lạ
the new year — năm mới
a new suit of clothes — một bộ quần áo mới; như mới
to do up like new — sửa lại như mới
that sort of work is new to me — loại công việc đó mới mẻ đối với tôi
khác hẳn
he has become a new man — hắn trở thành một người khác hẳn
tân tiến, tân thời, hiện đại
mới nổi (gia đình, người)
new from
mới từ (nơi nào đến)
a teacher new from school — một thầy giáo mới ở trường ra
new to
chưa quen
new to the work — chưa quen việc
to turn ovevr a new lef
(xem) leaf
phó từ
mới ((thường) trong từ ghép)
new laid eggs — trứng mới đẻ
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa xử lý
mới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật