Nghĩa tiếng Việt của
newest
Phiên âm Mỹ /nu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "newest" phát âm Mỹ /nu/ — audio file: newest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-gần nhất
mới nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the newest model; newest member; newest information
Dễ nhầm
- newest is the superlative of new; it means most recent or recently introduced
Mẫu câu giá trị
- “This is the newest version of the software.” (Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật