Nghĩa tiếng Việt của
news
Phiên âm Mỹ /nuz/
Transcript: từ "news" phát âm Mỹ /nuz/ — audio file: news.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều dùng như số ít
tin, tin tức
good news — tin mừng, tin vui, tin lành
bad news — tin buồn, tin dữ
what's the news? — có tin tức gì mới?
ill news flies apace; bad news travels quickly — tin dữ lan nhanh
no news is good news — không có tin tức gì là bình yên
thats's no news to me — tôi đã biết tin đó rồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- news = tin tức (KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC, động từ SỐ IT dù tận cùng s): "The news IS good"; a piece of news = một tin.
- breaking news = tin khẩn; newsletter = bản tin email định kỳ.
- "No news is good news." (không có tin tức gì tức là tin tốt).
Dễ nhầm
- news (số ít) — "The news were" ✗; paper = báo (văn nói BrE).
Mẫu câu giá trị
- "Any news from the builder?" (bên thầu có tin gì mới chưa?).
- "The newsletter goes out every Monday." (bản tin gửi mỗi thứ Hai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật