Nghĩa tiếng Việt của
new moon
1. trăng non; pha Mặt Trăng khi phần được chiếu sáng hướng về Trái Đất hầu như không nhìn thấy
Cấu trúc: a new moon · at the new moon · the next new moon
The new moon was not visible in the evening sky.
Trăng non không nhìn thấy trên bầu trời buổi tối.
They planned the observation for the night of the new moon.
Họ lên kế hoạch quan sát vào đêm trăng non.
Lưu ý: Về thiên văn, new moon là thời điểm Mặt Trăng nằm gần hướng giữa Trái Đất và Mặt Trời nên mặt hướng về Trái Đất hầu như không được chiếu sáng; nó không phải trăng lưỡi liềm nhìn thấy ngay sau đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the time at which the Moon appears as a narrow waxing crescent (Synonyms: new phase of the moon)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.