Nghĩa tiếng Việt của
late
Phiên âm Mỹ /leɪt/
Transcript: từ "late" phát âm Mỹ /leɪt/ — audio file: late.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #147) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ latter, latest, last
muộn, chậm, trễ
to arrive too late — đến trễ quá
late at night — khuya lắm
late in the year — vào cuối năm
early or late; soon or late; sooner or late — không sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
(thơ ca) mới rồi, gần đây
as late as yeaterday — mới hôm qua đây thôi
better late than never
(xem) better
Chuyên ngành kỹ thuật
chậm
cuối
sau
Lĩnh vực: toán & tin
chậm, cuối, sau
Chuyên ngành kỹ thuật
chậm
cuối
sau
Lĩnh vực: toán & tin
chậm, cuối, sau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- late = muộn: be late FOR school (đi học trễ — for, không to).
- late = quá cố (kính cẩn): "the late Mr. Nam" (cố ông Nam).
- lately = dạo này (với hiện tại hoàn thành): "Have you seen him lately?"
Dễ nhầm
- late vs later: late muộn; later sau này: "See you later" (gặp sau nhé).
Mẫu câu giá trị
- "The train arrived twenty minutes late." (tàu trễ hai mươi phút).
- "Better late than never." (muộn còn hơn không).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật