Nghĩa tiếng Việt của
new deal
1. New Deal: chương trình cải cách kinh tế và xã hội của chính quyền Franklin D. Roosevelt nhằm ứng phó với Đại Suy thoái ở Hoa Kỳ
Cấu trúc: the New Deal · New Deal policies · the New Deal era
The New Deal expanded the role of the federal government in the economy.
New Deal mở rộng vai trò của chính phủ liên bang trong nền kinh tế.
The course studies the social programmes of the New Deal.
Khóa học nghiên cứu các chương trình xã hội thuộc New Deal.
Lưu ý: The New Deal thường chỉ các chương trình cải cách kinh tế-xã hội do chính quyền Franklin D. Roosevelt khởi xướng ở Hoa Kỳ trong thập niên 1930; viết hoa khi nói đến chương trình lịch sử này. new deal viết thường có thể chỉ một thỏa thuận/cách sắp xếp mới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a reapportioning of something
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.