Nghĩa tiếng Việt của
new testament
1. Tân Ước; phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo, gồm các sách về Chúa Jesus và cộng đồng Kitô giáo đầu tiên
Cấu trúc: the New Testament · a passage from the New Testament · New Testament studies
The passage is from the New Testament.
Đoạn trích này thuộc Tân Ước.
The course compares themes in the Old and New Testaments.
Khóa học so sánh các chủ đề trong Cựu Ước và Tân Ước.
Lưu ý: New Testament là phần thứ hai của Kinh Thánh Kitô giáo; tên sách/tác phẩm viết hoa. Không nhầm với new testament viết thường trong nghĩa ẩn dụ “thỏa thuận mới”, vốn hiếm và phụ thuộc văn cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the collection of books of the Gospels, Acts of the Apostles, the Pauline and other epistles, and Revelation; composed soon after Christ's death; the second half of the Christian Bible
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.