Nghĩa tiếng Việt của
brand new
Cụm từadjectivetính từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “brand-new”.
1. hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng hoặc vừa được làm, mua hay giới thiệu
Cấu trúc: a brand-new car · brand new shoes
They moved into a brand-new apartment.
Họ chuyển vào một căn hộ hoàn toàn mới.
My laptop is brand new, so I am still learning its features.
Máy tính xách tay của tôi mới tinh nên tôi vẫn đang tìm hiểu các tính năng.
Mục từ điển mở (OVDP)
-new) /'bræn'nju:/
tính từ
mới toanh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
brand-new B1 US /brˈændnuː/
adjective (satellite)
- conspicuously new (Synonyms: bran-new, spic-and-span, spick-and-span)
"shiny brand-new shoes"
"a spick-and-span novelty"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.