Nghĩa tiếng Việt của

mental

Phiên âm Mỹ /ˈmɛntəl/

Transcript: từ "mental" phát âm Mỹ /ˈmɛntəl/ — audio file: mental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1649) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(y học) (thuộc) cằm
tính từ
(thuộc) tâm thần, (thuộc) tinh thần
a mental patient — người mắc bệnh tâm thần
(thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
the mental powers — năng lực trí tuệ
danh từ
người mắc bệnh tâm thần, người điên
Chuyên ngành kỹ thuật
tâm lý
tinh thần
trí tuệ
Lĩnh vực: y học
thuộc tinh thần, thuộc cằm, liên quan đến cằm
Lĩnh vực: toán & tin
tính nhẩm

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should provide counselling to protect students mental health. — Trường học nên tư vấn để bảo vệ sức khỏe tinh thần của học sinh. (IELTS Writing Task 2)
Regular exercise and enough sleep improve mental performance and mood. — Vận động đều và ngủ đủ cải thiện hiệu suất tinh thần và tâm trạng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật