Nghĩa tiếng Việt của

instrumental

Phiên âm Mỹ /ˌɪnstɹəˈmɛntəl/ BrE /ˌɪnstrəˈmɛntəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "instrumental" phát âm Mỹ /ˌɪnstɹəˈmɛntəl/ Anh /ˌɪnstrəˈmɛntəl/ — audio file: instrumental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện
(thuộc) dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện
(âm nhạc) trinh diễn bằng nhạc khí, viết cho nhạc khí
instrumental case — ((ngôn ngữ học)) cách công cụ
danh từ
(âm nhạc) bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí
(ngôn ngữ học) cách công cụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật