Nghĩa tiếng Việt của
intellectual
Phiên âm Mỹ /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/
Transcript: từ "intellectual" phát âm Mỹ /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ — audio file: intellectual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1981) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) trí óc; vận dụng trí óc
có trí thức, hiểu biết rộng; tài trí
danh từ
người trí thức, người lao động trí óc
Chuyên ngành kỹ thuật
có trí năng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intellectual property (IP) (sở hữu trí tuệ — Task 2 kinh tế tri thức kinh điển).
- intellectual curiosity/debate (trí tò mò/tranh biện học thuật).
- intellect (trí tuệ — n), intellectually (adv), intelligentsia (giới trí thức — xã hội học).
Dễ nhầm
- intellectual (thuộc trí tuệ) vs intelligent (thông minh — người/máy) vs academic (thuộc học đường).
- "intellectual dishonesty" (thiếu trung thực trí tuệ — nghị luận chê mạnh).
Mẫu câu giá trị
- "Open-source charts respect intellectual property while sharing data." (Biểu đồ mã mở tôn trọng sở hữu trí tuệ mà vẫn chia dữ liệu.)
- "The ward prizes intellectual debate over slogans." (Khu vực quý tranh biện trí tuệ hơn khẩu hiệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật