Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với mental (kèm trái nghĩa)?
“mental” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rational, moral, intellectual; trái nghĩa thường gặp: physical, emotional. "mind" (tâm trí) vs "mental" (tính từ) — "keep in mind" (ghi nhớ), "mind the gap". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"mind" (tâm trí) vs "mental" (tính từ) — "keep in mind" (ghi nhớ), "mind the gap".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rational | /ˈɹæʃənəl/ | gần nhất về nghĩa |
| moral | /ˈmɔɹəl/ | học thuật/trung tính |
| intellectual | /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɑdʒɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| psychic | /ˈsaɪkɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intelligence | /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mind | /maɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thinking | /ˈθɪŋkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “mental” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rational” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Schools should provide counselling to protect students mental health.
Trường học nên tư vấn để bảo vệ sức khỏe tinh thần của học sinh. - Regular exercise and enough sleep improve mental performance and mood.
Vận động đều và ngủ đủ cải thiện hiệu suất tinh thần và tâm trạng. - a mental patient
người mắc bệnh tâm thần