Nghĩa tiếng Việt của

rational

Phiên âm Mỹ /ˈɹæʃənəl/ BrE /ˈræʃənəl/

Transcript: từ "rational" phát âm Mỹ /ˈɹæʃənəl/ Anh /ˈræʃənəl/ — audio file: rational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
tính từ
có lý trí, dựa trên lý trí
a rational being — một sinh vật có lý trí
to be quite rational — hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
a confidence — một sự tin tưởng dựa trên lý trí
có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
a rational explanation — một lời giải thích có lý
(toán học) hữu tỷ
rational algebratic fraction — phân thức đại số hữu tỷ
a rational dress
quần đàn bà bó ở đầu gối
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lý
Lĩnh vực: xây dựng
hữu tỉ
hữu tỷ hợp lý
Lĩnh vực: điện lạnh
hữu tỷ
Lĩnh vực: toán & tin
hữu tỷ, hợp lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật