Nghĩa tiếng Việt của
rational
Phiên âm Mỹ /ˈɹæʃənəl/ BrE /ˈræʃənəl/
Transcript: từ "rational" phát âm Mỹ /ˈɹæʃənəl/ Anh /ˈræʃənəl/ — audio file: rational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có lý trí, dựa trên lý trí
a rational being — một sinh vật có lý trí
to be quite rational — hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
a confidence — một sự tin tưởng dựa trên lý trí
có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
a rational explanation — một lời giải thích có lý
(toán học) hữu tỷ
rational algebratic fraction — phân thức đại số hữu tỷ
a rational dress
quần đàn bà bó ở đầu gối
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lý
Lĩnh vực: xây dựng
hữu tỉ
hữu tỷ hợp lý
Lĩnh vực: điện lạnh
hữu tỷ
Lĩnh vực: toán & tin
hữu tỷ, hợp lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rational = hợp lý/lý tính (adj — AWL — "a rational decision"; đối irrational (phi lý).
- rationalise/rationalize (v — hợp lý hoá — cả nghĩa tự biện hộ — tâm lý!).
- rationality (lý tính); rationale (cơ sở lý — "the rationale FOR the levy" — giới từ for!).
Dễ nhầm
- rational (theo lý) vs reasonable (hợp tình — đã có note) vs logical (logic — theo mạch).
- "ration" (khẩu phần — danh từ khác hẳn!).
Mẫu câu giá trị
- "The audit offered a rational basis for the fee." (Kiểm toán đưa cơ sở lý cho khoản phí.)
- "The rationale for night lights is accident data." (Cơ sở của đèn đêm là số liệu tai nạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật