Nghĩa tiếng Việt của

experimental

Phiên âm Mỹ /ɪkˌspɛɹɪˈmɛntəl/ BrE /ɪkˌspɛəɪˈmɛntəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "experimental" phát âm Mỹ /ɪkˌspɛɹɪˈmɛntəl/ Anh /ɪkˌspɛəɪˈmɛntəl/ — audio file: experimental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2744) Nên nhận biết ~B2
tính từ
dựa trên thí nghiệm
để thí nghiệm
thực nghiệm
experimental philosophy — triết học thực nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
thí nghiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
thí nghiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật