Nghĩa tiếng Việt của

mental hospital

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. bệnh viện chuyên điều trị nội trú cho người có vấn đề về sức khỏe tâm thần

Cấu trúc: a mental hospital · be admitted to a mental hospital · a mental hospital patient

The novel is set in a mental hospital in the 1950s.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một bệnh viện tâm thần vào thập niên 1950.

The report discusses care in a regional mental hospital.

Báo cáo bàn về việc chăm sóc tại một bệnh viện chuyên khoa tâm thần trong vùng.

Lưu ý: Mental hospital được hiểu rõ nhưng có thể bị xem là lỗi thời hoặc kém trung tính trong một số ngữ cảnh. WHO dùng mental hospital như thuật ngữ loại hình cơ sở, đồng thời ghi mental health hospital và psychiatric hospital là tên gọi khác; trong giao tiếp hiện nay thường ưu tiên psychiatric hospital hoặc mental health hospital.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hospital for mentally incompetent or unbalanced person (Synonyms: psychiatric hospital, mental institution, institution, mental home, insane asylum, asylum)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.