Nghĩa tiếng Việt của
moral
Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹəl/ BrE /ˈmɔːəl/
Transcript: từ "moral" phát âm Mỹ /ˈmɔɹəl/ Anh /ˈmɔːəl/ — audio file: moral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1550) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnh
moral standards — những tiêu chuẩn đạo đức
moral philosophy — luân lý
moral principles — nguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
có đạo đức, hợp đạo đức
to live a moral life — sống một cuộc sống đạo đức
tinh thần
moral support — sự ủng hộ tinh thần
moral victory — thắng lợi về tinh thần
danh từ
bài học, lời răn dạy
the moral of the fable — lời răn dạy của truyện ngụ ngôn
(số nhiều) đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
his morals atr excellent — đạo đức của anh ta rất tốt
sự giống hệt, hình ảnh
he is the very moral of his father — nó giống hệt cha n
Chuyên ngành kỹ thuật
đạo đức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the moral OF the story = bài học đạo lý của truyện (giới từ of).
- moral support (động viên tinh thần), "a moral duty" (nghĩa vụ đạo đức); morals (n — quan niệm đạo đức).
- BẪY KINH ĐIỂN: moral (đạo đức) ≠ morale (tinh thần — "staff morale is low").
Dễ nhầm
- moral (đúng sai) vs ethical (đạo đức nghề nghiệp — quy tắc) vs ethical/moral hoán được trong đời, học thuật phân biệt.
- "morality" (n — đạo đức học) khác "morale" (tinh thần) hoàn toàn.
Mẫu câu giá trị
- "The fable's moral is that cheap repairs cost twice." (đạo lý của ngụ ngôn: sửa rẻ phải làm hai lần).
- "Free meals lifted staff morale measurably." (bữa ăn miễn phí nâng tinh thần nhân viên rõ rệt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật