Nghĩa tiếng Việt của
psychological
Phiên âm Mỹ /ˌsaɪkəˈlɑdʒɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "psychological" phát âm Mỹ /ˌsaɪkəˈlɑdʒɪkəl/ — audio file: psychological.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2523) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) tâm lý
psychological war — chiến tranh tâm lý
at the psychological
vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
tâm lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- psychological effect/pressure/support; psychological research
Dễ nhầm
- psychological liên quan đến tâm trí/hành vi; psychiatric thường gắn cụ thể với chẩn đoán hoặc điều trị tâm thần
Mẫu câu giá trị
- “The study considers the psychological effects of moving to a new country.” (Nghiên cứu xem xét tác động tâm lý của việc chuyển đến một quốc gia mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật