Nghĩa tiếng Việt của
lock
Phiên âm Mỹ /lɑk/
Transcript: từ "lock" phát âm Mỹ /lɑk/ — audio file: lock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1604) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len
(số nhiều) mái tóc, tóc
hoary locks — mái tóc bạc
danh từ
khoá
to keep under lock and key — cất vào tủ khoá lại; nhốt kỹ, giam giữ
to pick a lock — mở khoá bằng móc
chốt (để giữ bánh xe, ghi...)
khoá nòng (súng)
miếng khoá, miếng ghì chặt (thế võ)
tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túng
to come to a dead lock — lâm vào tình trạng bế tắc
cửa cổng
lock, stock and barrel
mất cả chì lẫn chài
ngoại động từ
khoá (cửa tủ...)
nhốt kỹ, giam giữ
bao bọc, bao quanh
chặn lại, đóng chốt
khoá chặt, ghì chặt (thế võ)
chắn bằng cửa cổng; cho (tàu...) đi qua cửa cổng
to lock up (down) — cho (tàu...) đi ngược (xuôi) qua cửa cổng
nội động từ
khoá được
this door won't — cửa này không khoá được
hâm lại; không chạy, không vận động được (máy móc)
đi qua cửa cổng (tàu...)
(quân sự) bước sát gót
to lock out
khoá cửa không cho vào
đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực
to lock up
cất đi khoá lạo cẩn thận
giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lại
to lock the stablw door after the horse has been stolen
mất bò mới lo làm chuồng
Chuyên ngành kinh tế
cửa cống
cửa đập
khóa
khóa tại
thủy môn (kênh đào)
Chuyên ngành kỹ thuật
ăn khớp
âu tàu
âu thuyền
cái chặn
cái khóa
cấm
cản
chặn
chặn lại
che
cửa cống
cửa đập
đậu phủ
đồ kẹp
đóng chốt
dụng cụ chặn
dụng cụ khóa
hãm
kẹp chặt
khóa
khóa cửa
lâu đài
lưỡi khóa
ngăn chặn
máng
móc hãm
pháo đài
phòng cách ly
sự ăn khớp
tấm chắn
tuyển quặng
Lĩnh vực: xây dựng
âu (thuyền)
ổ khóa
Lĩnh vực: ô tô
khóa bằng chìa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khóa chặn
Lĩnh vực: vật lý
khóa chặt
khóa lại
khóa liên động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lock UP (khoá cẩn: "lock up the shop"), lock OUT (khoá ngoài — vừa bị khoá: "locked out of my account").
- lockdown (n — phong toả; "school lockdown drills"); unlock (mở khoá); padlock (khoá móc).
- lock (n) — khoá: "change the locks"; "lock, stock and barrel" (cả thảy — idiom).
Dễ nhầm
- lock (khoá có cơ/bấm) vs bolt (chốt — khoá ngang) vs latch (khoá cài — tự rơi).
- "be locked IN a dispute" (vướng tranh chấp — hình ảnh tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "Crews lock up the depot at ten sharp." (đội khoá bến xe đúng mười giờ).
- "Hundreds were locked out of the portal overnight." (hàng trăm bị khoá ngoài cổng thông tin qua đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật