Nghĩa tiếng Việt của
lock out
1. ngăn ai vào một nơi bằng cách khóa cửa; cũng có thể vô tình khiến bản thân không vào được
Cấu trúc: lock somebody out · lock yourself out of a house/account · be locked out
I locked myself out of the apartment and had to call the caretaker.
Tôi tự khóa mình bên ngoài căn hộ và phải gọi người quản lý.
The system locked the user out after several failed sign-in attempts.
Hệ thống chặn người dùng đăng nhập sau nhiều lần thử sai.
2. (lao động) chủ sử dụng lao động tạm thời không cho nhân viên vào nơi làm việc trong một cuộc tranh chấp
Cấu trúc: lock workers out · be locked out during a dispute · a management lockout
The company locked workers out during the contract dispute.
Công ty không cho công nhân vào làm trong cuộc tranh chấp hợp đồng.
The union criticized the decision to lock staff out.
Công đoàn chỉ trích quyết định khóa cửa không cho nhân viên vào.
Lưu ý: Lock out có thể chỉ sự cố khóa cửa/tài khoản hoặc biện pháp lao động; nghĩa thứ hai thường gọi là lockout (danh từ, viết liền).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
lockout US /lˈɑkaʊt/
noun
- a management action resisting employee's demands; employees are barred from entering the workplace until they agree to terms
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.