Nghĩa tiếng Việt của
flock
Phiên âm Mỹ /flɑk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flock" phát âm Mỹ /flɑk/ — audio file: flock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cụm, túm (bông, len)
(số nhiều) len phế phẩm, bông phế phẩm (để nhồi nệm)
bột len, bột vải (để rắc lên giấy dán tường)
(số nhiều) (hoá học) kết tủa xốp, chất lẳng xốp
ngoại động từ
nhồi (nệm...) bằng bông len phế phẩm
danh từ
đám đông
to come in flocks — đến từng đám đông
đàn, bầy
a flock of ducks — một đàn vịt
the teacher and his flock — giáo viên và học sinh của ông
các con chiên, giáo dân
there's a black in every flock
đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ
nội động từ
tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông
lũ lượt kéo đến
crowds of people flocked to the theatre — từng đám đông người lũ lượt kéo đến rạp hát
birds of a feather flock together
(xem) bird
Chuyên ngành kinh tế
bày
đàn
tốp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flock of sheep; flock to a shop; flock → group or move in crowds
Dễ nhầm
- a flock is a group of sheep, goats or birds; as a verb, flock to means go somewhere in large numbers
Mẫu câu giá trị
- “Birds gathered in a flock near the lake.” (Chim tụ lại thành đàn gần hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật