Nghĩa tiếng Việt của

lock away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhốt một người vào nơi giam giữ, thường trong thời gian dài

Cấu trúc: lock somebody away · be locked away for years · lock somebody away in prison

The court did not want to lock the teenager away for a minor offence.

Tòa không muốn giam thiếu niên vì một vi phạm nhỏ.

He was locked away for several years after the conviction.

Anh bị giam nhiều năm sau khi bị kết án.

2. cất giữ một vật ở nơi khóa kín để bảo vệ hoặc giữ riêng

Cấu trúc: lock something away · lock away valuables/documents · be locked away in a safe

She locked away the original documents in a fireproof cabinet.

Cô cất các tài liệu gốc trong tủ chống cháy có khóa.

The spare keys are locked away in the office safe.

Chìa khóa dự phòng được cất trong két khóa ở văn phòng.

Lưu ý: Lock away tương tự lock up; dạng tách được: lock the files away / lock them away. Nghĩa về giam giữ thường mang sắc thái mạnh hơn “đưa vào tù”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. place in a place where something cannot be removed or someone cannot escape (Synonyms: lock in, lock, put away, shut up, shut away, lock up)
    "The parents locked her daughter up for the weekend"
    "She locked her jewels in the safe"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.