Nghĩa tiếng Việt của

lock keeper

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (Anh-Anh) người vận hành âu thuyền trên kênh hoặc sông, điều khiển cửa cống để tàu đi qua đoạn nước có chênh lệch mực

Cấu trúc: a canal lock keeper · ask the lock keeper for help · a lock keeper opens the gates

The lock keeper opened the gates for the narrowboat.

Người vận hành âu thuyền mở cửa cống cho chiếc thuyền hẹp.

The lock keeper checked that the chamber was clear before raising the water level.

Người giữ âu kiểm tra buồng âu đã trống trước khi nâng mực nước.

Lưu ý: Lock trong cụm này là âu thuyền, không phải ổ khóa. Lock-keeper là biến thể viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lockkeeper

noun

  1. a worker in charge of a lock (on a canal) (Synonyms: lockmaster, lockman)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.