Nghĩa tiếng Việt của

combination lock

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. ổ khóa số/mã; khóa tổ hợp

Cấu trúc: open a combination lock · set/change the combination · a suitcase with a combination lock

She opened the combination lock with the code printed in her notebook.

Cô mở ổ khóa số bằng mã ghi trong sổ tay.

We changed the combination before using the locker again.

Chúng tôi đổi mã khóa trước khi dùng lại tủ gửi đồ.

Lưu ý: Combination lock là ổ khóa mở bằng một dãy số hoặc chữ theo đúng thứ tự thay vì dùng chìa khóa. Tùy loại, người dùng có thể xoay núm hoặc nhập mã trên bàn phím; combination ở đây là mã mở khóa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. lock that can be opened only by turning dials in a special sequence

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.