Nghĩa tiếng Việt của

lock up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. khóa cửa và cửa sổ để đóng cửa hoặc bảo vệ một tòa nhà

Cấu trúc: lock up at night · lock the office up · remember to lock up

Please lock up before you leave the workshop.

Hãy khóa cửa trước khi rời xưởng.

The shop owner locked up after the last customer left.

Chủ cửa hàng khóa cửa sau khi khách cuối cùng rời đi.

2. cất giữ vật có giá trị trong nơi khóa kín

Cấu trúc: lock something up · lock up cash/jewellery · be locked up in a safe

They locked up the cash before closing the register.

Họ cất tiền vào nơi khóa kín trước khi chốt quầy.

The paintings are locked up when the gallery is closed.

Các bức tranh được cất giữ trong khu vực khóa kín khi phòng tranh đóng cửa.

3. (thân mật) giam ai vào tù hoặc đồn/cơ sở tạm giữ

Cấu trúc: lock somebody up · be locked up for something · lock somebody up in prison

The thieves were locked up after the trial.

Những tên trộm bị giam sau phiên tòa.

He was locked up overnight for questioning.

Anh bị tạm giữ qua đêm để thẩm vấn.

Lưu ý: Lock up có thể tách được khi có tân ngữ: lock the door up / lock it up. Danh từ lock-up có các nghĩa riêng như nơi giam giữ hoặc nhà để xe nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

lockup US /lˈɑkʌp/

noun

  1. the act of locking something up to protect it (Synonyms: locking)
  2. jail in a local police station

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.