Nghĩa tiếng Việt của
locked
Phiên âm Mỹ /lɑkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "locked" phát âm Mỹ /lɑkt/ — audio file: locked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ẩn
bị chắn
kín
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chốt
bị đóng
bị khóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được khóa-ẩn
bị chắn
kín
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chốt
bị đóng
bị khóa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được khóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- locked door/account; lock somebody out; lock → locked
Dễ nhầm
- locked can mean secured with a lock or fixed in place; closed does not necessarily mean locked
Mẫu câu giá trị
- “The office was locked when we arrived.” (Văn phòng đã khóa cửa khi chúng tôi đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật