Nghĩa tiếng Việt của
build
Phiên âm Mỹ /bɪld/
Transcript: từ "build" phát âm Mỹ /bɪld/ — audio file: build.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #221) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự xây dựng
kiểu kiến trúc
khổ người tầm vóc
man of strong build — người có tầm vóc khoẻ
to be of the same build — cùng tầm vóc
(bất qui tắc) động từ built /bilt/
xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
to build a railway — xây dựng đường xe lửa
to build a new society — xây dựng một xã hội mới
birds build nests — chim làm tổ
to build into
xây gắn vào, gắn vào (tường)
to build on (upon)
dựa vào, tin cậy vào
to build on somebody's promises — dựa vào lời hứa của ai
I build on you — tôi tin cậy vào anh
to build up
xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
those doors were build up — những cửa ra vào kia bị xây bít lại
xây dựng dần dần nên
to build up a reputation — xây dựng dần tiếng tăm
tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)
to be build in
có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh
Chuyên ngành kỹ thuật
kiến trúc
lắp ráp
thiết kế
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
xây cất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- build — built, built (bất quy tắc): xây/dựng: "build a house"; build MỞ RỘNG: "build trust/confidence/muscle".
Dễ nhầm
- build up = tích lũy/tăng dần: "build up savings"; build on = dựa trên nền: "build on past success".
- building = tòa nhà (n); rebuild = xây lại.
Mẫu câu giá trị
- "Reading builds vocabulary faster than memorizing lists." (đọc giúp tích lũy từ).
- "The city built two new hospitals last year." (xây hai bệnh viện mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật