Nghĩa tiếng Việt của
initially
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "initially" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəli/ — audio file: initially.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2146) Nên nhận biết ~B2
phó từ
vào lúc đầu, ban đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- initially = ban đầu (adv — giai đoạn mở: "initially, only two berths").
- initial (adj — ban đầu: "initial reaction"; "initials" — tên viết tắt!).
- initially ≠ originally (gốc từ — đã có note): initially = lúc khởi, originally = xuất phát điểm.
Dễ nhầm
- initially (giai đoạn đầu) vs at first (đầu tiên — informal tương đương) vs primarily (chủ yếu — khác nghĩa).
- "initial public offering (IPO)" (phát hành lần đầu — tài chính).
Mẫu câu giá trị
- "Initially, the levy covered only Friday nights." (Ban đầu, khoản phí chỉ phủ tối thứ Sáu.)
- "Her initial reaction was doubt; the data changed it." (Phản ứng đầu của bà là hoài; dữ liệu đổi cả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật