Nghĩa tiếng Việt của

original

Phiên âm Mỹ /ɚˈɪdʒənəl/ BrE /əˈɪdʒənəl/

Transcript: từ "original" phát âm Mỹ /ɚˈɪdʒənəl/ Anh /əˈɪdʒənəl/ — audio file: original.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #963) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
(thuộc) nguyên bản chính
where is the original picture? — bức ảnh chính ở đâu?
độc đáo
original remark — lời nhận xét độc đáo
danh từ
nguyên bản
to read Dickens in the original — đọc những nguyên bản của Đích-ken
người độc đáo; người lập dị
Chuyên ngành kinh tế
bản chính
bản gốc
đầu tiên
độc đáo
giá ban đầu
giá gốc
gốc
nguyên bản (hợp đồng, phiếu khoán..)
nguyên gia
nguyên thủy
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chính
ban đầu
bản gốc
căn bản
điểm xuất phát
gốc
nguồn gốc
nguyên bản
nguyên tắc
nguyên thủy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật