Nghĩa tiếng Việt của
initials
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "initials" phát âm Mỹ /ˌɪˈnɪʃəlz/ — audio file: initials.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ký hiệu (bao gồm các chữ đầu)
tên họ viết tắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- write your initials; initials on a form; initial → first letters of names
Dễ nhầm
- initials are the first letters of a person's given and family names; use an initial before a surname in abbreviated writing
Mẫu câu giá trị
- “Please write your initials beside each change.” (Vui lòng viết chữ cái đầu tên mình bên cạnh mỗi chỉnh sửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật