Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với initial (kèm trái nghĩa)?
“initial” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là first, primary, original; trái nghĩa thường gặp: intermediate, last, end. "initial" ≠ "original": initial là BAN ĐẦU của một tiến trình (sẽ thay đổi); original là BẢN GỐC/lâu đời đầu tiên ("the original manuscript").
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"initial" ≠ "original": initial là BAN ĐẦU của một tiến trình (sẽ thay đổi); original là BẢN GỐC/lâu đời đầu tiên ("the original manuscript").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| first | /fɝst/ | gần nhất về nghĩa |
| primary | /ˈpɹaɪˌmɛɹi/ | học thuật/trung tính |
| original | /ɚˈɪdʒənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| originally | /ɚˈɪdʒənəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elementary | /ˌɛləˈmɛntɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| main | /meɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prime | /pɹaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| principle | /ˈpɹɪnsəpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “initial” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “first” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The initial cost of solar panels is high, but savings follow quickly.
Chi phí ban đầu của tấm pin mặt trời cao, nhưng tiết kiệm đến nhanh. - Teacher training should include an initial period of supervised classroom practice.
Đào tạo giáo viên nên gồm giai đoạn ban đầu thực hành có giám sát trên lớp. - We need to consider the initial in this context.
Chúng ta cần xem xét initial trong bối cảnh này.