Nghĩa tiếng Việt của
originally
Phiên âm Mỹ /ɚˈɪdʒənəli/ BrE /əˈɪdʒənəli/
Transcript: từ "originally" phát âm Mỹ /ɚˈɪdʒənəli/ Anh /əˈɪdʒənəli/ — audio file: originally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1943) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
với tính chất gốc; về nguồn gốc
bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu
đầu tiên, trước tiên
độc đáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- originally FROM = gốc từ (người/nơi: "a crew originally from the islands").
- originally = ban đầu ("the ramp was originally a toll bridge").
- origin (n — nguồn gốc: "country of origin" — thương mại!); original (adj/n — bản gốc — đã có note novel phân biệt).
Dễ nhầm
- originally (ban đầu/bản quán) vs initially (lúc đầu — giai đoạn mở) vs primarily (chủ yếu — đã có note mainly).
- "original" ≠ "originally" — tính từ vs trạng từ.
Mẫu câu giá trị
- "The levy originally covered only weekends." (Khoản phí ban đầu chỉ phủ cuối tuần.)
- "Her family originally came from the northern islet." (Gia đình bà gốc từ đảo phía bắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật