Nghĩa tiếng Việt của

person

Phiên âm Mỹ /ˈpɝsən/ BrE /ˈpɜːsən/

Transcript: từ "person" phát âm Mỹ /ˈpɝsən/ Anh /ˈpɜːsən/ — audio file: person.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #263) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con người, người
young person — người đàn ông trẻ tuổi, người đàn bà trẻ tuổi
(nghĩa xấu) gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
who is the this person? — thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?
bản thân
in person; in one's own (proper) person — đích thân; bản thân
thân hình, vóc dáng
he has a fine person — anh ta có vóc người đẹp, anh ta đẹp trai
nhân vật (tiểu thuyết, kịch)
(tôn giáo) ngôi
first person — ngôi thứ nhất
second person — ngôi thứ hai
third person — ngôi thứ ba
(pháp lý) pháp nhân
(động vật học) cá thể
to be delivered to the addressee in person
cần đưa tận tay
Chuyên ngành kỹ thuật
người

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật