Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với individual (kèm trái nghĩa)?

“individual” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là soul, independent, separate; trái nghĩa thường gặp: common, subordinate, joint. “individual” và “soul”, “independent”, “separate” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“individual” và “soul”, “independent”, “separate” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
soul/soʊl/gần nhất về nghĩa
independent/ˌɪndɪˈpɛndənt/học thuật/trung tính
separate/ˈsɛpˌɚeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
mortal/ˈmɔɹtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
private/ˈpɹaɪvət/ngữ cảnh hẹp hơn
single/ˈsɪŋɡəl/ngữ cảnh hẹp hơn
somebody/ˈsʌmˌbɑdi/ngữ cảnh hẹp hơn
someone/ˈsʌmˌwʌn/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “individual” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “soul” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu