Nghĩa tiếng Việt của
independent
Phiên âm Mỹ /ˌɪndɪˈpɛndənt/
Transcript: từ "independent" phát âm Mỹ /ˌɪndɪˈpɛndənt/ — audio file: independent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1006) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
độc lập
an independent state — một quốc gia độc lập
independent research — sự nghiên cứu độc lập
independent clause — (ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
to be independent of something — không phụ thuộc vào cái gì
đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
an independent income — tiền thu nhập đủ sung túc
tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm
independent proofs — những bằng chứng tự chúng đã có giá trị
danh từ
người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
(chính trị) người không đảng phái, người độc lập
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở độc lập
nhà kinh doanh độc lập
Chuyên ngành kỹ thuật
độc lập
không phụ thuộc- độc lập
algebraically i. độc lập đại số
linearly i. độc lập tuyến tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- independent of/from = không phụ thuộc vào: "independent of government funding" — of phổ biến hơn khi nói "độc lập với (sự chi phối)".
- become/declare independent (become + adj, không thêm "ed"); danh từ là independence — "gain independence from colonial rule".
- Cụm học thuật: independent variable (biến độc lập), an independent panel (hội đồng kiểm định độc lập).
Dễ nhầm
- independent (adj) ≠ independence (n): "declared independence" nhưng "became independent".
- independency hầu như lỗi thời — bài thi chỉ dùng independence.
Mẫu câu giá trị
- "The judiciary must remain independent of political pressure." (nền tư pháp phải độc lập với áp lực chính trị).
- "Older adults value living independently." (người cao tuổi coi trọng việc sống tự lập — dạng trạng từ cũng rất hay dùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật