Nghĩa tiếng Việt của
soul
Phiên âm Mỹ /soʊl/ BrE /səʊl/
Transcript: từ "soul" phát âm Mỹ /soʊl/ Anh /səʊl/ — audio file: soul.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1884) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
linh hồn
tâm hồn, tâm trí
to throw oneself body and soul into something — để hết tâm trí vào việc gì
he cannot call his soul his own — nó bị người khác khống chế
linh hồn, cột trụ
President Ho is the [life and] soul of the Party — Hồ chủ tịch là linh hồn của Đảng
vĩ nhân
the greatest souls of antiquity — những vĩ nhân của thời xưa
hồn, sức sống, sức truyền cảm
picture lucks soul — bức tranh thiếu hồn
người, dân
without meeting a living soul — không thấy một bóng người
population of a thousand souls — số dân một nghìn người
a simple soul — người giản dị
the ship was lost with two hundred souls on board — con tàu đã bị đắm với hai trăm hành khách
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tâm hồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soul = linh hồn (n — "sell one's soul"; "heart and soul" (hết mình — idiom!).
- a soul = một con người (formal: "not a soul in sight").
- soulful (đầy cảm xúc — "soulful eyes"); soul music (nhạc soul — thể loại).
Dễ nhầm
- soul (linh hồn/cá tính) vs spirit (tinh thần — đã có note) vs psyche (tâm hồn — tâm lý học).
- "soulmate" (tri kỷ — chính tả một chữ chuẩn hiện đại).
Mẫu câu giá trị
- "The old ferry is the soul of the quay." (chiếc phà cũ là linh hồn của bến.)
- "Not a soul was on the ramp after midnight." (Chẳng một bóng người trên dốc sau nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật